XS 3 miền - Kết quả xổ số 3 miền mới nhất - KQXS
xsmb / xsmb Thứ 4 / xsmb 26-8-2026
| G.ĐB GIẢI ĐB | 85361 | |||||||||||
| 9FL-1FL-14FL-10FL-2FL-15FL | ||||||||||||
| G.1 GIẢI 1 | 87270 | |||||||||||
| G.2 GIẢI 2 | 99607 | 26879 | ||||||||||
| G.3 GIẢI 3 | 34655 | 15876 | 67702 | |||||||||
| 14066 | 83648 | 26091 | ||||||||||
| G.4 GIẢI 4 | 7383 | 0321 | 9687 | 4561 | ||||||||
| G.5 GIẢI 5 | 5438 | 4932 | 7003 | |||||||||
| 8735 | 7654 | 0198 | ||||||||||
| G.6 GIẢI 6 | 611 | 665 | 226 | |||||||||
| G.7 GIẢI 7 | 23 | 68 | 96 | 69 | ||||||||
| Đầu | LOTO |
|---|---|
| 0 | 7, 2, 3 |
| 1 | 1 |
| 2 | 1, 6, 3 |
| 3 | 8, 2, 5 |
| 4 | 8 |
| 5 | 5, 4 |
| 6 | 1, 6, 5, 8, 9 |
| 7 | 0, 9, 6 |
| 8 | 3, 7 |
| 9 | 1, 8, 6 |
Ngoài ra bạn có thể xem thêm những tiện ích khác
xsmt / xsmt Thứ 4 / xsmt 26-8-2026
| Tỉnh |
(Khánh Hòa)
|
(Đà Nẵng)
|
|---|---|---|
| G.8 GIẢI 8 | 77 | 35 |
| G.7 GIẢI 7 | 621 | 966 |
| G.6 GIẢI 6 |
1770 3980 4697 |
2299 2148 4112 |
| G.5 GIẢI 5 | 6850 | 2223 |
| G.4 GIẢI 4 |
93780 65963 47098 41865 84040 91578 21538 |
84316 84826 10011 26131 97482 17823 46167 |
| G.3 GIẢI 3 |
47502 48310 |
59981 81212 |
| G.2 GIẢI 2 | 14473 | 50272 |
| G.1 GIẢI 1 | 56061 | 14204 |
| G.ĐB GIẢI ĐB | 580986 | 974228 |
| Thống kê đầu đuôi | ||
|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
| 0 | 2 | 4 |
| 1 | 0 | 2, 6, 1 |
| 2 | 1 | 8, 6, 3 |
| 3 | 8 | 1, 5 |
| 4 | 0 | 8 |
| 5 | 0 | |
| 6 | 1, 3, 5 | 7, 6 |
| 7 | 3, 8, 0, 7 | 2 |
| 8 | 6, 0 | 1, 2 |
| 9 | 8, 7 | 9 |
Ngoài ra bạn có thể xem thêm những tiện ích khác
xsmn / xsmn Thứ 4 / xsmn 26-8-2026
| Tỉnh |
(Sóc Trăng)
|
(Đồng Nai)
|
(Cần Thơ)
|
|---|---|---|---|
| G.8 GIẢI 8 | 91 | 70 | 77 |
| G.7 GIẢI 7 | 593 | 147 | 981 |
| G.6 GIẢI 6 |
3071 2066 8707 |
6898 6712 1527 |
3437 9919 5691 |
| G.5 GIẢI 5 | 0071 | 4068 | 3925 |
| G.4 GIẢI 4 |
21691 81752 82852 54707 37416 14513 88282 |
26795 99413 48293 68845 38218 27365 07052 |
51728 90088 35214 09952 47931 89269 62130 |
| G.3 GIẢI 3 |
01323 84725 |
87474 73361 |
89911 87671 |
| G.2 GIẢI 2 | 21621 | 69706 | 18507 |
| G.1 GIẢI 1 | 77387 | 98208 | 78665 |
| G.ĐB GIẢI ĐB | 211555 | 145917 | 640492 |
| Thống kê đầu đuôi | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ |
| 0 | 7 | 8, 6 | 7 |
| 1 | 6, 3 | 7, 3, 8, 2 | 1, 4, 9 |
| 2 | 1, 3, 5 | 7 | 8, 5 |
| 3 | 1, 0, 7 | ||
| 4 | 5, 7 | ||
| 5 | 5, 2 | 2 | 2 |
| 6 | 6 | 1, 5, 8 | 5, 9 |
| 7 | 1 | 4, 0 | 1, 7 |
| 8 | 7, 2 | 8, 1 | |
| 9 | 1, 3 | 5, 3, 8 | 2, 1 |
Ngoài ra bạn có thể xem thêm những tiện ích khác