XS 3 miền - Kết quả xổ số 3 miền mới nhất - KQXS
xsmb / xsmb Thứ 3 / xsmb 18-8-2026
| G.ĐB GIẢI ĐB | 29183 | |||||||||||
| 4FA-11FA-14FA-15FA-12FA-8FA | ||||||||||||
| G.1 GIẢI 1 | 55349 | |||||||||||
| G.2 GIẢI 2 | 37265 | 21266 | ||||||||||
| G.3 GIẢI 3 | 40833 | 36729 | 67077 | |||||||||
| 56251 | 97269 | 23553 | ||||||||||
| G.4 GIẢI 4 | 6985 | 4935 | 9042 | 1686 | ||||||||
| G.5 GIẢI 5 | 7962 | 4616 | 0776 | |||||||||
| 8699 | 4334 | 2074 | ||||||||||
| G.6 GIẢI 6 | 873 | 082 | 954 | |||||||||
| G.7 GIẢI 7 | 51 | 04 | 92 | 13 | ||||||||
| Đầu | LOTO |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | 6, 3 |
| 2 | 9 |
| 3 | 3, 5, 4 |
| 4 | 9, 2 |
| 5 | 1, 3, 4 |
| 6 | 5, 6, 9, 2 |
| 7 | 7, 6, 4, 3 |
| 8 | 3, 5, 6, 2 |
| 9 | 9, 2 |
Ngoài ra bạn có thể xem thêm những tiện ích khác
xsmt / xsmt Thứ 3 / xsmt 18-8-2026
| Tỉnh |
(Quảng Nam)
|
(Đắk Lắk)
|
|---|---|---|
| G.8 GIẢI 8 | 23 | 02 |
| G.7 GIẢI 7 | 833 | 652 |
| G.6 GIẢI 6 |
4750 2482 6797 |
1093 5590 9551 |
| G.5 GIẢI 5 | 9045 | 1153 |
| G.4 GIẢI 4 |
28608 22663 69840 87473 09037 99232 11503 |
46582 89906 14267 08593 75873 81509 81850 |
| G.3 GIẢI 3 |
25975 67093 |
63540 84849 |
| G.2 GIẢI 2 | 03217 | 74115 |
| G.1 GIẢI 1 | 26867 | 43091 |
| G.ĐB GIẢI ĐB | 908977 | 528380 |
| Thống kê đầu đuôi | ||
|---|---|---|
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk |
| 0 | 8, 3 | 6, 9, 2 |
| 1 | 7 | 5 |
| 2 | 3 | |
| 3 | 7, 2, 3 | |
| 4 | 0, 5 | 0, 9 |
| 5 | 0 | 0, 3, 1, 2 |
| 6 | 7, 3 | 7 |
| 7 | 7, 5, 3 | 3 |
| 8 | 2 | 0, 2 |
| 9 | 3, 7 | 1, 3, 0 |
Ngoài ra bạn có thể xem thêm những tiện ích khác
xsmn / xsmn Thứ 3 / xsmn 18-8-2026
| Tỉnh |
(Vũng Tàu)
|
(Bến Tre)
|
(Bạc Liêu)
|
|---|---|---|---|
| G.8 GIẢI 8 | 13 | 82 | 02 |
| G.7 GIẢI 7 | 734 | 298 | 549 |
| G.6 GIẢI 6 |
5400 7085 9523 |
1752 4825 6810 |
6177 3241 4688 |
| G.5 GIẢI 5 | 7488 | 3020 | 0012 |
| G.4 GIẢI 4 |
77011 89457 32735 22842 22181 69018 21287 |
81987 46740 93834 44276 52868 67967 83534 |
12756 12698 44175 34215 76510 30534 26997 |
| G.3 GIẢI 3 |
91505 41300 |
95781 64263 |
05525 36560 |
| G.2 GIẢI 2 | 39228 | 54884 | 71695 |
| G.1 GIẢI 1 | 20156 | 69907 | 18657 |
| G.ĐB GIẢI ĐB | 406016 | 599422 | 373492 |
| Thống kê đầu đuôi | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Vũng Tàu | Bến Tre | Bạc Liêu |
| 0 | 5, 0 | 7 | 2 |
| 1 | 6, 1, 8, 3 | 0 | 5, 0, 2 |
| 2 | 8, 3 | 2, 0, 5 | 5 |
| 3 | 5, 4 | 4 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 1, 9 |
| 5 | 6, 7 | 2 | 7, 6 |
| 6 | 3, 8, 7 | 0 | |
| 7 | 6 | 5, 7 | |
| 8 | 1, 7, 8, 5 | 4, 1, 7, 2 | 8 |
| 9 | 8 | 2, 5, 8, 7 | |
Ngoài ra bạn có thể xem thêm những tiện ích khác