XS 3 miền - Kết quả xổ số 3 miền mới nhất - KQXS
xsmb / xsmb Thứ 2 / xsmb 9-3-2026
| G.ĐB GIẢI ĐB | 90580 | |||||||||||
| 12XR-2XR-4XR-17XR-20XR-11XR-15XR-9XR | ||||||||||||
| G.1 GIẢI 1 | 04540 | |||||||||||
| G.2 GIẢI 2 | 94487 | 98098 | ||||||||||
| G.3 GIẢI 3 | 35606 | 42538 | 65963 | |||||||||
| 22001 | 91804 | 58627 | ||||||||||
| G.4 GIẢI 4 | 2392 | 4618 | 1552 | 6353 | ||||||||
| G.5 GIẢI 5 | 0352 | 1716 | 6704 | |||||||||
| 6184 | 8080 | 0236 | ||||||||||
| G.6 GIẢI 6 | 614 | 041 | 733 | |||||||||
| G.7 GIẢI 7 | 53 | 35 | 65 | 20 | ||||||||
| Đầu | LOTO |
|---|---|
| 0 | 6, 1, 4 |
| 1 | 8, 6, 4 |
| 2 | 7, 0 |
| 3 | 8, 6, 3, 5 |
| 4 | 0, 1 |
| 5 | 2, 3 |
| 6 | 3, 5 |
| 7 | |
| 8 | 0, 7, 4 |
| 9 | 8, 2 |
Ngoài ra bạn có thể xem thêm những tiện ích khác
xsmt / xsmt Thứ 2 / xsmt 9-3-2026
| Tỉnh |
(Thừa Thiên Huế)
|
(Phú Yên)
|
|---|---|---|
| G.8 GIẢI 8 | 32 | 70 |
| G.7 GIẢI 7 | 661 | 702 |
| G.6 GIẢI 6 |
7655 7914 9077 |
5813 2981 0000 |
| G.5 GIẢI 5 | 2619 | 7805 |
| G.4 GIẢI 4 |
21455 24498 40983 62965 19788 02697 45642 |
11886 75523 77652 91119 97973 00048 02012 |
| G.3 GIẢI 3 |
28094 67873 |
51751 17665 |
| G.2 GIẢI 2 | 24525 | 20909 |
| G.1 GIẢI 1 | 94486 | 55383 |
| G.ĐB GIẢI ĐB | 840103 | 740058 |
| Thống kê đầu đuôi | ||
|---|---|---|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
| 0 | 3 | 9, 5, 0, 2 |
| 1 | 9, 4 | 9, 2, 3 |
| 2 | 5 | 3 |
| 3 | 2 | |
| 4 | 2 | 8 |
| 5 | 5 | 8, 1, 2 |
| 6 | 5, 1 | 5 |
| 7 | 3, 7 | 3, 0 |
| 8 | 6, 3, 8 | 3, 6, 1 |
| 9 | 4, 8, 7 | |
Ngoài ra bạn có thể xem thêm những tiện ích khác
xsmn / xsmn Thứ 2 / xsmn 9-3-2026
| Tỉnh |
(TP HCM)
|
(Đồng Tháp)
|
(Cà Mau)
|
|---|---|---|---|
| G.8 GIẢI 8 | 58 | 93 | 90 |
| G.7 GIẢI 7 | 373 | 622 | 572 |
| G.6 GIẢI 6 |
5746 0621 0819 |
9424 3443 8520 |
8215 9397 8996 |
| G.5 GIẢI 5 | 6631 | 5381 | 2033 |
| G.4 GIẢI 4 |
68708 98837 76683 55393 70855 62572 89214 |
46345 16657 01782 03977 32894 26229 88621 |
24724 01642 57186 49569 31294 24351 09591 |
| G.3 GIẢI 3 |
29881 11223 |
20443 94251 |
66978 11727 |
| G.2 GIẢI 2 | 10605 | 01200 | 01435 |
| G.1 GIẢI 1 | 57647 | 09424 | 69167 |
| G.ĐB GIẢI ĐB | 808467 | 686789 | 348827 |
| Thống kê đầu đuôi | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | TP HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 0 | 5, 8 | 0 | |
| 1 | 4, 9 | 5 | |
| 2 | 3, 1 | 4, 9, 1, 0, 2 | 7, 4 |
| 3 | 7, 1 | 5, 3 | |
| 4 | 7, 6 | 3, 5 | 2 |
| 5 | 5, 8 | 1, 7 | 1 |
| 6 | 7 | 7, 9 | |
| 7 | 2, 3 | 7 | 8, 2 |
| 8 | 1, 3 | 9, 2, 1 | 6 |
| 9 | 3 | 4, 3 | 4, 1, 7, 6, 0 |
Ngoài ra bạn có thể xem thêm những tiện ích khác